Bảng giá nông sản ngày 05/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 04/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 03/11/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,555.68 | 17,733.01 | 18,301.59 |
| CAD | 17,938.63 | 18,119.83 | 18,700.81 |
| CNY | 3,752.49 | 3,790.39 | 3,911.93 |
| EUR | 28,167.66 | 28,452.18 | 29,653.75 |
| GBP | 33,747.64 | 34,088.53 | 35,181.51 |
| HKD | 3,181.39 | 3,213.53 | 3,336.53 |
| JPY | 156.57 | 158.15 | 167.35 |
| SGD | 19,584.36 | 19,782.18 | 20,457.34 |
| USD | 25,460.00 | 25,490.00 | 25,870.00 |