Bảng giá nông sản ngày 12/3/2026

Bảng giá nông sản ngày 12/3/2026

  •   12/03/2026 03:35:46
  •   Đã xem: 168

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 11/3/2026

Bảng giá nông sản ngày 11/3/2026

  •   10/03/2026 23:58:30
  •   Đã xem: 253

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá Nông sản ngày 10/3/2026

Bảng giá Nông sản ngày 10/3/2026

  •   09/03/2026 23:48:38
  •   Đã xem: 125

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 09/3/2026

Bảng giá nông sản ngày 09/3/2026

  •   09/03/2026 03:24:09
  •   Đã xem: 128

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.


 


Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,930.39 18,111.50 18,691.48
CAD 18,686.77 18,875.53 19,479.97
CNY 3,731.54 3,769.24 3,889.94
EUR 29,751.35 30,051.87 31,319.77
GBP 34,379.63 34,726.90 35,838.94
HKD 3,268.34 3,301.36 3,427.59
JPY 160.37 161.99 170.56
SGD 20,076.98 20,279.78 20,971.10
USD 26,094.00 26,124.00 26,364.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây