Mã số |
Tên |
Cơ quan Công bố/Công khai |
Cơ quan thực hiện |
Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| BCT-275340 | Thông báo sửa đổi, bổ sung nội dung chương trình khuyến mại | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254705-TT | Đăng ký sửa đổi, bổ sung nội dung chương trình khuyến mại đối với chương trình khuyến mại mang tính may rủi thực hiện trên địa bàn 1 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254695-TT | Đăng ký thực hiện khuyến mại theo hình thức mang tính may rủi thực hiện trên địa bàn 1 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254709-TT | Đăng ký sửa đổi, bổ sung nội dung tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam. | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254708-TT | Xác nhận đăng ký tổ chức Hội chợ, Triển lãm thương mại tại Việt Nam. | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254707-TT | Thông báo thực hiện khuyến mại | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mạ |
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,051.70 | 18,234.04 | 18,817.96 |
| CAD | 18,525.82 | 18,712.95 | 19,312.21 |
| CNY | 3,757.96 | 3,795.92 | 3,917.48 |
| EUR | 29,907.43 | 30,209.52 | 31,484.10 |
| GBP | 34,353.65 | 34,700.65 | 35,811.89 |
| HKD | 3,266.81 | 3,299.81 | 3,425.98 |
| JPY | 160.05 | 161.67 | 170.22 |
| SGD | 20,110.38 | 20,313.52 | 21,006.01 |
| USD | 26,107.00 | 26,137.00 | 26,357.00 |