Mã số |
Tên |
Cơ quan Công bố/Công khai |
Cơ quan thực hiện |
Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| BCT-275340 | Thông báo sửa đổi, bổ sung nội dung chương trình khuyến mại | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254705-TT | Đăng ký sửa đổi, bổ sung nội dung chương trình khuyến mại đối với chương trình khuyến mại mang tính may rủi thực hiện trên địa bàn 1 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254695-TT | Đăng ký thực hiện khuyến mại theo hình thức mang tính may rủi thực hiện trên địa bàn 1 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254709-TT | Đăng ký sửa đổi, bổ sung nội dung tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam. | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254708-TT | Xác nhận đăng ký tổ chức Hội chợ, Triển lãm thương mại tại Việt Nam. | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254707-TT | Thông báo thực hiện khuyến mại | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mạ |
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,237.25 | 18,421.46 | 19,011.47 |
| CAD | 18,842.20 | 19,032.53 | 19,642.11 |
| CNY | 3,720.43 | 3,758.01 | 3,878.38 |
| EUR | 29,719.29 | 30,019.49 | 31,286.19 |
| GBP | 34,346.39 | 34,693.32 | 35,804.49 |
| HKD | 3,260.21 | 3,293.14 | 3,419.08 |
| JPY | 160.23 | 161.85 | 170.41 |
| SGD | 20,091.79 | 20,294.73 | 20,986.68 |
| USD | 26,001.00 | 26,031.00 | 26,311.00 |