Mã số |
Tên |
Cơ quan Công bố/Công khai |
Cơ quan thực hiện |
Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| BCT-275340 | Thông báo sửa đổi, bổ sung nội dung chương trình khuyến mại | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254705-TT | Đăng ký sửa đổi, bổ sung nội dung chương trình khuyến mại đối với chương trình khuyến mại mang tính may rủi thực hiện trên địa bàn 1 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254695-TT | Đăng ký thực hiện khuyến mại theo hình thức mang tính may rủi thực hiện trên địa bàn 1 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254709-TT | Đăng ký sửa đổi, bổ sung nội dung tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam. | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254708-TT | Xác nhận đăng ký tổ chức Hội chợ, Triển lãm thương mại tại Việt Nam. | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mại |
| B-BCT-254707-TT | Thông báo thực hiện khuyến mại | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Xúc tiến thương mạ |
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,581.48 | 18,769.17 | 19,370.24 |
| CAD | 18,816.01 | 19,006.07 | 19,614.74 |
| CNY | 3,768.84 | 3,806.91 | 3,928.83 |
| EUR | 30,153.88 | 30,458.46 | 31,743.58 |
| GBP | 34,881.29 | 35,233.62 | 36,361.97 |
| HKD | 3,264.00 | 3,296.97 | 3,423.03 |
| JPY | 162.67 | 164.31 | 173.00 |
| SGD | 20,228.38 | 20,432.71 | 21,129.29 |
| USD | 26,088.00 | 26,118.00 | 26,368.00 |