| Mã số | Tên | Cơ quan Công bố/Công khai | Cơ quan thực hiện | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| B-BCT-275055-TT | Đăng ký thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới | Bộ Công thương | Sở Công Thương | Thương mại biên giới và miền núi |
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,292.54 | 18,477.32 | 19,069.41 |
| CAD | 18,381.55 | 18,567.23 | 19,162.21 |
| CNY | 3,773.28 | 3,811.39 | 3,933.53 |
| EUR | 29,443.75 | 29,741.16 | 30,996.62 |
| GBP | 34,281.43 | 34,627.71 | 35,737.34 |
| HKD | 3,219.66 | 3,252.18 | 3,376.60 |
| JPY | 163.22 | 164.87 | 174.48 |
| SGD | 20,010.81 | 20,212.94 | 20,902.43 |
| USD | 25,760.00 | 25,790.00 | 26,170.00 |