| Mã số | Tên | Cơ quan Công bố/Công khai | Cơ quan thực hiện | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| B-BCT-275180-TT | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275179-TT | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275176-TT | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275173-TT | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,107.33 | 18,290.23 | 18,875.93 |
| CAD | 18,535.54 | 18,722.77 | 19,322.33 |
| CNY | 3,744.03 | 3,781.85 | 3,902.96 |
| EUR | 29,939.33 | 30,241.75 | 31,517.66 |
| GBP | 34,341.04 | 34,687.92 | 35,798.73 |
| HKD | 3,267.01 | 3,300.01 | 3,426.19 |
| JPY | 160.22 | 161.84 | 170.40 |
| SGD | 20,094.38 | 20,297.35 | 20,989.28 |
| USD | 26,111.00 | 26,141.00 | 26,361.00 |