| Mã số | Tên | Cơ quan Công bố/Công khai | Cơ quan thực hiện | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| B-BCT-275180-TT | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275179-TT | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275176-TT | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275173-TT | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,073.96 | 18,256.53 | 18,841.15 |
| CAD | 18,405.31 | 18,591.22 | 19,186.57 |
| CNY | 3,787.45 | 3,825.71 | 3,948.22 |
| EUR | 29,551.77 | 29,850.28 | 31,109.68 |
| GBP | 34,253.77 | 34,599.77 | 35,707.76 |
| HKD | 3,266.55 | 3,299.55 | 3,425.71 |
| JPY | 158.64 | 160.25 | 168.72 |
| SGD | 19,924.22 | 20,125.48 | 20,811.54 |
| USD | 26,098.00 | 26,128.00 | 26,408.00 |