| Mã số | Tên | Cơ quan Công bố/Công khai | Cơ quan thực hiện | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| B-BCT-275180-TT | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275179-TT | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275176-TT | Cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| B-BCT-275173-TT | Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất thực phẩm do Sở Công Thương thực hiện | Bộ Công thương | Sở Công Thương | An toàn thực phẩm |
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,056.74 | 18,239.13 | 18,823.25 |
| CAD | 18,684.09 | 18,872.82 | 19,477.23 |
| CNY | 3,729.70 | 3,767.37 | 3,888.02 |
| EUR | 29,404.35 | 29,701.37 | 30,954.56 |
| GBP | 34,040.27 | 34,384.11 | 35,485.27 |
| HKD | 3,261.13 | 3,294.07 | 3,420.03 |
| JPY | 158.85 | 160.45 | 168.94 |
| SGD | 19,976.19 | 20,177.97 | 20,865.88 |
| USD | 26,055.00 | 26,085.00 | 26,325.00 |