| Mã số | Tên | Cơ quan Công bố/Công khai | Cơ quan thực hiện | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| B-BCT-275062-TT | Cấp Giấy xác nhận ưu đãi dự án sản xuất sản phẩm công nghiệp hỗ trợ thuộc Danh mục sản phẩm công nghiệp hỗ trợ ưu tiên phát triển đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa | Bộ Công thương | Ủy ban nhân dân cấp tỉnh | Công nghiệp nặng |
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 09/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 06/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,875.01 | 18,055.57 | 18,634.26 |
| CAD | 18,614.28 | 18,802.30 | 19,404.92 |
| CNY | 3,649.66 | 3,686.53 | 3,804.68 |
| EUR | 30,034.66 | 30,338.04 | 31,618.87 |
| GBP | 34,509.09 | 34,857.67 | 35,974.87 |
| HKD | 3,217.81 | 3,250.31 | 3,374.68 |
| JPY | 160.40 | 162.02 | 170.59 |
| SGD | 19,920.25 | 20,121.46 | 20,807.95 |
| USD | 25,665.00 | 25,695.00 | 26,075.00 |