| Mã số | Tên | Cơ quan Công bố/Công khai | Cơ quan thực hiện | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| B-BCT-275010-TT | Cấp Giấy chứng nhận sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu cấp huyện | Bộ Công thương | Ủy ban nhân dân cấp tỉnh | Công nghiệp địa phương |
| B-BCT-275009-TT | Cấp Giấy chứng nhận sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu cấp tỉnh | Bộ Công thương | Ủy ban nhân dân cấp tỉnh | Công nghiệp địa phương |
Bảng giá nông sản ngày 30/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 29/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 28/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,678.00 | 17,856.57 | 18,428.97 |
| CAD | 18,009.62 | 18,191.53 | 18,774.67 |
| CNY | 3,779.79 | 3,817.97 | 3,940.35 |
| EUR | 28,141.01 | 28,425.26 | 29,625.48 |
| GBP | 33,752.11 | 34,093.04 | 35,185.92 |
| HKD | 3,195.74 | 3,228.02 | 3,351.55 |
| JPY | 157.92 | 159.51 | 168.80 |
| SGD | 19,668.24 | 19,866.91 | 20,544.81 |
| USD | 25,580.00 | 25,610.00 | 25,990.00 |