Cho hỏi quý cơ quan có mở lớp tập huấn vệ sinh an toàn thực phẩm cho cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống không
Bảng giá nông sản ngày 15/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 14/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 13/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,280.95 | 18,465.60 | 19,056.93 |
| CAD | 18,645.10 | 18,833.44 | 19,436.54 |
| CNY | 3,765.90 | 3,803.94 | 3,925.75 |
| EUR | 30,256.97 | 30,562.60 | 31,852.06 |
| GBP | 34,822.08 | 35,173.81 | 36,300.19 |
| HKD | 3,266.64 | 3,299.64 | 3,425.80 |
| JPY | 160.07 | 161.69 | 170.24 |
| SGD | 20,177.51 | 20,381.33 | 21,076.12 |
| USD | 26,108.00 | 26,138.00 | 26,358.00 |