Cho hỏi quý cơ quan có mở lớp tập huấn vệ sinh an toàn thực phẩm cho cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống không
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,142.77 | 17,315.93 | 17,870.51 |
| CAD | 18,426.38 | 18,612.50 | 19,208.60 |
| CNY | 3,675.49 | 3,712.61 | 3,831.52 |
| EUR | 29,703.56 | 30,003.59 | 31,269.59 |
| GBP | 34,224.11 | 34,569.81 | 35,676.98 |
| HKD | 3,274.25 | 3,307.32 | 3,433.79 |
| JPY | 159.78 | 161.39 | 169.93 |
| SGD | 19,857.35 | 20,057.93 | 20,741.77 |
| USD | 26,057.00 | 26,087.00 | 26,387.00 |