Bảng giá Nông sản ngày 11/7/2024

Bảng giá Nông sản ngày 11/7/2024

  •   11/07/2024 02:52:47
  •   Đã xem: 1204
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 10/7/2024

Bảng giá Nông sản ngày 10/7/2024

  •   10/07/2024 03:08:36
  •   Đã xem: 683
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 09/7/2024

Bảng giá Nông sản ngày 09/7/2024

  •   08/07/2024 23:12:02
  •   Đã xem: 747
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 08/7/2024

Bảng giá Nông sản ngày 08/7/2024

  •   07/07/2024 22:55:14
  •   Đã xem: 600
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!

Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,819.27 17,999.26 18,576.17
CAD 18,600.74 18,788.62 19,390.83
CNY 3,647.60 3,684.44 3,802.54
EUR 30,012.20 30,315.35 31,595.25
GBP 34,473.95 34,822.17 35,938.27
HKD 3,215.98 3,248.47 3,372.76
JPY 160.68 162.30 170.89
SGD 19,908.70 20,109.80 20,795.90
USD 25,650.00 25,680.00 26,060.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây