Bảng giá Nông sản ngày 21/11/2023

Bảng giá Nông sản ngày 21/11/2023

  •   20/11/2023 21:31:32
  •   Đã xem: 342
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 20/11/2023

Bảng giá Nông sản ngày 20/11/2023

  •   20/11/2023 03:53:00
  •   Đã xem: 360
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 17/11/2023

Bảng giá Nông sản ngày 17/11/2023

  •   16/11/2023 21:42:00
  •   Đã xem: 479
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 16/11/2023

Bảng giá Nông sản ngày 16/11/2023

  •   15/11/2023 22:20:16
  •   Đã xem: 337
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!

Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,581.17 17,758.76 18,327.45
CAD 18,431.74 18,617.92 19,214.12
CNY 3,715.80 3,753.33 3,873.53
EUR 29,436.28 29,733.61 30,988.09
GBP 33,876.48 34,218.67 35,314.45
HKD 3,266.01 3,299.00 3,425.14
JPY 159.19 160.80 169.30
SGD 19,868.65 20,069.35 20,753.50
USD 26,107.00 26,137.00 26,357.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây