Nguồn tin: Nguyễn Thị Hằng - Trung tâm Xúc tiến Thương mại:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,605.44 | 17,783.28 | 18,353.19 |
| CAD | 18,649.42 | 18,837.79 | 19,441.50 |
| CNY | 3,634.66 | 3,671.38 | 3,789.04 |
| EUR | 30,066.70 | 30,370.41 | 31,652.51 |
| GBP | 34,680.30 | 35,030.61 | 36,153.25 |
| HKD | 3,227.28 | 3,259.88 | 3,384.61 |
| JPY | 162.25 | 163.89 | 172.56 |
| SGD | 19,896.72 | 20,097.70 | 20,783.32 |
| USD | 25,720.00 | 25,750.00 | 26,110.00 |