21:44 11/08/2019
22:41 22/07/2019
Bảng giá nông sản ngày 12/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 09/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,923.63 | 18,104.68 | 18,684.85 |
| CAD | 18,591.77 | 18,779.57 | 19,381.36 |
| CNY | 3,667.71 | 3,704.75 | 3,823.47 |
| EUR | 30,029.61 | 30,332.94 | 31,613.39 |
| GBP | 34,452.95 | 34,800.96 | 35,916.17 |
| HKD | 3,228.63 | 3,261.24 | 3,386.01 |
| JPY | 164.04 | 165.70 | 174.46 |
| SGD | 20,028.46 | 20,230.76 | 20,920.87 |
| USD | 25,750.00 | 25,780.00 | 26,160.00 |