02:49 17/05/2019
02:46 17/05/2019
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,655.54 | 17,833.88 | 18,405.34 |
| CAD | 18,541.08 | 18,728.37 | 19,328.49 |
| CNY | 3,651.52 | 3,688.41 | 3,806.59 |
| EUR | 29,917.39 | 30,219.59 | 31,495.19 |
| GBP | 34,659.99 | 35,010.09 | 36,131.93 |
| HKD | 3,234.51 | 3,267.18 | 3,392.17 |
| JPY | 161.41 | 163.04 | 171.67 |
| SGD | 19,923.78 | 20,125.03 | 20,811.50 |
| USD | 25,790.00 | 25,820.00 | 26,180.00 |