22:50 04/06/2018
20:12 25/08/2017
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,199.09 | 17,372.81 | 17,929.21 |
| CAD | 18,476.91 | 18,663.54 | 19,261.28 |
| CNY | 3,659.47 | 3,696.43 | 3,814.82 |
| EUR | 29,887.86 | 30,189.76 | 31,463.61 |
| GBP | 34,444.25 | 34,792.17 | 35,906.46 |
| HKD | 3,278.33 | 3,311.44 | 3,438.07 |
| JPY | 161.71 | 163.35 | 171.99 |
| SGD | 19,940.94 | 20,142.37 | 20,829.09 |
| USD | 26,051.00 | 26,081.00 | 26,381.00 |