04:39 09/10/2019
Bảng giá nông sản ngày 05/5//2026
Bảng giá nông sản ngày 04/5//2026
Bảng giá nông sản ngày 29/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,496.22 | 18,683.05 | 19,281.35 |
| CAD | 18,859.15 | 19,049.65 | 19,659.69 |
| CNY | 3,755.82 | 3,793.75 | 3,915.24 |
| EUR | 30,052.50 | 30,356.06 | 31,636.84 |
| GBP | 34,809.92 | 35,161.54 | 36,287.55 |
| HKD | 3,264.07 | 3,297.04 | 3,423.11 |
| JPY | 161.21 | 162.84 | 171.45 |
| SGD | 20,129.58 | 20,332.91 | 21,026.07 |
| USD | 26,098.00 | 26,128.00 | 26,368.00 |