02:43 19/12/2019
Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,079.07 | 18,261.69 | 18,846.78 |
| CAD | 18,592.40 | 18,780.20 | 19,381.90 |
| CNY | 3,715.44 | 3,752.96 | 3,873.21 |
| EUR | 30,003.08 | 30,306.14 | 31,585.27 |
| GBP | 34,390.12 | 34,737.49 | 35,850.45 |
| HKD | 3,238.54 | 3,271.25 | 3,396.39 |
| JPY | 161.24 | 162.87 | 171.49 |
| SGD | 20,099.27 | 20,302.29 | 20,994.72 |
| USD | 25,850.00 | 25,880.00 | 26,260.00 |