22:15 03/07/2018
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,122.29 | 17,295.25 | 17,849.16 |
| CAD | 18,431.68 | 18,617.86 | 19,214.14 |
| CNY | 3,674.38 | 3,711.50 | 3,830.36 |
| EUR | 29,780.35 | 30,081.16 | 31,350.43 |
| GBP | 34,311.14 | 34,657.72 | 35,767.70 |
| HKD | 3,273.58 | 3,306.64 | 3,433.09 |
| JPY | 160.89 | 162.52 | 171.11 |
| SGD | 19,888.23 | 20,089.12 | 20,774.03 |
| USD | 26,058.00 | 26,088.00 | 26,388.00 |