22:32 29/08/2018
09:08 06/10/2017
Bảng giá nông sản ngày 12/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 09/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,037.51 | 18,219.70 | 18,803.56 |
| CAD | 18,646.56 | 18,834.91 | 19,438.48 |
| CNY | 3,667.49 | 3,704.54 | 3,823.25 |
| EUR | 30,032.14 | 30,335.50 | 31,616.06 |
| GBP | 34,483.32 | 34,831.63 | 35,947.82 |
| HKD | 3,228.88 | 3,261.49 | 3,386.27 |
| JPY | 164.32 | 165.98 | 174.76 |
| SGD | 20,045.92 | 20,248.41 | 20,939.12 |
| USD | 25,750.00 | 25,780.00 | 26,160.00 |