00:10 15/07/2016
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,227.24 | 17,401.26 | 17,958.57 |
| CAD | 18,500.94 | 18,687.82 | 19,286.33 |
| CNY | 3,678.71 | 3,715.87 | 3,834.88 |
| EUR | 29,992.81 | 30,295.77 | 31,574.09 |
| GBP | 34,377.69 | 34,724.94 | 35,837.08 |
| HKD | 3,273.32 | 3,306.39 | 3,432.82 |
| JPY | 160.24 | 161.86 | 170.42 |
| SGD | 19,919.20 | 20,120.41 | 20,806.39 |
| USD | 26,050.00 | 26,080.00 | 26,380.00 |