00:11 05/05/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
03:43 04/05/2026
Trong bối cảnh tình hình thị trường có nhiều diễn biến phức tạp, Chi cục Quản lý thị trường (QLTT) tỉnh Đắk Lắk đã và đang quyết liệt triển khai các biện pháp kiểm soát, đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
23:14 03/05/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
22:57 28/04/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
23:15 27/04/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,522.16 | 18,709.25 | 19,308.38 |
| CAD | 18,728.09 | 18,917.26 | 19,523.05 |
| CNY | 3,777.26 | 3,815.41 | 3,937.59 |
| EUR | 30,138.93 | 30,443.36 | 31,727.80 |
| GBP | 34,711.73 | 35,062.36 | 36,185.16 |
| HKD | 3,268.81 | 3,301.83 | 3,428.08 |
| JPY | 161.30 | 162.93 | 171.55 |
| SGD | 20,148.97 | 20,352.50 | 21,046.31 |
| USD | 26,099.00 | 26,129.00 | 26,379.00 |