04:01 11/05/2018
04:24 24/08/2017
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,687.05 | 17,865.70 | 18,438.27 |
| CAD | 18,687.73 | 18,876.49 | 19,481.45 |
| CNY | 3,635.30 | 3,672.02 | 3,789.70 |
| EUR | 30,100.56 | 30,404.61 | 31,688.17 |
| GBP | 34,752.79 | 35,103.82 | 36,228.84 |
| HKD | 3,227.07 | 3,259.67 | 3,384.39 |
| JPY | 162.57 | 164.21 | 172.90 |
| SGD | 19,925.16 | 20,126.42 | 20,813.03 |
| USD | 25,710.00 | 25,740.00 | 26,100.00 |