05:28 08/04/2017
23:09 30/03/2017
05:07 23/03/2017
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,807.55 | 17,987.42 | 18,563.80 |
| CAD | 18,760.72 | 18,950.22 | 19,557.45 |
| CNY | 3,647.11 | 3,683.95 | 3,801.99 |
| EUR | 30,231.54 | 30,536.90 | 31,825.91 |
| GBP | 34,903.20 | 35,255.76 | 36,385.47 |
| HKD | 3,236.63 | 3,269.32 | 3,394.39 |
| JPY | 163.46 | 165.11 | 173.85 |
| SGD | 19,993.02 | 20,194.97 | 20,883.82 |
| USD | 25,790.00 | 25,820.00 | 26,180.00 |