21:29 18/12/2018
Bảng giá nông sản ngày 22/6/2026
Bảng giá nông sản ngày 19/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 18/6//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,975.59 | 18,157.16 | 18,738.63 |
| CAD | 18,100.63 | 18,283.47 | 18,868.98 |
| CNY | 3,789.89 | 3,828.17 | 3,950.76 |
| EUR | 29,393.39 | 29,690.29 | 30,942.98 |
| GBP | 33,891.78 | 34,234.12 | 35,330.43 |
| HKD | 3,263.45 | 3,296.41 | 3,422.46 |
| JPY | 157.26 | 158.85 | 167.25 |
| SGD | 19,836.65 | 20,037.02 | 20,720.10 |
| USD | 26,092.00 | 26,122.00 | 26,442.00 |