Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 12/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,047.51 | 18,229.81 | 18,813.75 |
| CAD | 18,635.77 | 18,824.01 | 19,426.98 |
| CNY | 3,708.47 | 3,745.93 | 3,865.92 |
| EUR | 30,049.42 | 30,352.95 | 31,633.83 |
| GBP | 34,443.91 | 34,791.82 | 35,906.27 |
| HKD | 3,253.46 | 3,286.32 | 3,412.01 |
| JPY | 162.20 | 163.84 | 172.51 |
| SGD | 20,128.10 | 20,331.42 | 21,024.69 |
| USD | 25,959.00 | 25,989.00 | 26,309.00 |