Bảng giá nông sản ngày 04/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,739.14 | 17,918.33 | 18,492.49 |
| CAD | 18,547.87 | 18,735.22 | 19,335.56 |
| CNY | 3,650.52 | 3,687.40 | 3,805.55 |
| EUR | 29,899.66 | 30,201.67 | 31,476.52 |
| GBP | 34,576.39 | 34,925.64 | 36,044.78 |
| HKD | 3,234.64 | 3,267.31 | 3,392.30 |
| JPY | 160.03 | 161.65 | 170.20 |
| SGD | 19,898.72 | 20,099.72 | 20,785.32 |
| USD | 25,790.00 | 25,820.00 | 26,180.00 |