Bảng giá nông sản ngày 23/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 12/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,021.05 | 18,203.08 | 18,786.26 |
| CAD | 18,615.17 | 18,803.21 | 19,405.61 |
| CNY | 3,682.34 | 3,719.54 | 3,838.70 |
| EUR | 30,032.54 | 30,335.90 | 31,616.24 |
| GBP | 34,361.06 | 34,708.14 | 35,820.09 |
| HKD | 3,244.26 | 3,277.03 | 3,402.38 |
| JPY | 162.78 | 164.42 | 173.12 |
| SGD | 20,095.36 | 20,298.35 | 20,990.60 |
| USD | 25,880.00 | 25,910.00 | 26,290.00 |