Lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ

Thứ hai - 23/07/2018 10:45
Mã số Tên Cơ quan Công bố/Công khai Cơ quan thực hiện Lĩnh vực
BCT-275390 Thu hồi giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp Bộ Công thương Sở Công Thương Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ
BCT-275389 Cấp lại Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Công Thương Bộ Công thương Sở Công Thương Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ
BCT-275388 Cấp Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Công Thương Bộ Công thương Sở Công Thương Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ
BCT-275387 Cấp lại Giấy chứng nhận huấn luyện kỹ thuật an toàn tiền chất thuốc nổ Bộ Công thương Sở Công Thương Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ
BCT-275386 Cấp Giấy chứng nhận huấn luyện kỹ thuật an toàn tiền chất thuốc nổ Bộ Công thương Sở Công Thương Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ
BCT-275385 Cấp lại Giấy chứng nhận huấn luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Công Thương Bộ Công thương Sở Công Thương Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ
BCT-275384 Cấp Giấy chứng nhận huấn luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Công Thương Bộ Công thương Sở Công Thương Vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Thị trường
Giá
Thay đổi
Giá cà phê 
Robusta
(ICE Futures EU)
1,668USD
+25USD
Arabica
(ICE Futures US)
101.70USD
-0.70USD
FOB HCM R2
1,486 USD
Trừ lùi -110USD
Giá Cà phê nội địa
Đắk Lắk
34.500-34.800VND
Lâm Đồng
33.800-34.000VND
Gia Lai
34.500-34.700VND
Đắk Nông
34.500-34.700VND
Nông sản tại tỉnh Đắk Lắk
Hồ tiêu
Đen
49.500VND/kg
Trắng
105.000VND/kg
Hạt điều chẻ thu hồi nhân
Dưới 30%
44.000VND/kg
Trên 30%
48.000VND/kg
Ca cao lên men
Cargill chưa cộng thưởng CL
43.500VND/kg
Armajaro
48.000VND/kg
Cao su mủ nước
Tại vườn 
25.0trđ/tấn
Tại nhà máy
25.5trđ/tấn
Tỷ Giá Ngoại Tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 16,733.28 16,834.29 17,018.08
CAD 17,461.89 17,620.47 17,812.85
EUR 26,308.54 26,387.70 26,622.49
GBP 29,279.73 29,486.13 29,748.50
HKD 2,925.15 2,945.77 2,989.87
JPY 205.94 208.02 212.40
SGD 16,735.99 16,853.97 17,037.98
THB 687.60 687.60 716.28
USD 23,255.00 23,255.00 23,335.00
Liên kết Website
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây