Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 22/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 21/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 20/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,355.16 | 18,540.57 | 19,133.58 |
| CAD | 18,783.20 | 18,972.93 | 19,579.78 |
| CNY | 3,760.00 | 3,797.98 | 3,919.46 |
| EUR | 30,111.49 | 30,415.65 | 31,697.74 |
| GBP | 34,640.65 | 34,990.56 | 36,109.73 |
| HKD | 3,266.74 | 3,299.74 | 3,425.78 |
| JPY | 160.33 | 161.94 | 170.50 |
| SGD | 20,120.10 | 20,323.33 | 21,015.37 |
| USD | 26,095.00 | 26,125.00 | 26,355.00 |