THÔNG BÁO MỜI THẦU

Thứ tư - 12/04/2017 10:25
Tên bên mời thầu: Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đắk Lắk
Địa chỉ: 09 Nguyễn Tất Thành, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk
Điện thoại: 05003.641.888    Fax: 05003.807.888
Tên gói thầu: "Dàn dựng gian hàng tại phiên chợ đưa hàng Việt về huyện Cư M'gar".
Số lượng dự kiến 35 gian hàng tiêu chuẩn (nhà bạt, khung gian hàng bằng sắt hộp hoặc nhôm, vách ngăn bằng gỗ MDF, palet bằng gỗ trừ trường hợp nền gian hàng là vật liệu cứng: xi măng, gạch lát,…; bảng tên gian hàng ghi rõ tên của đơn vị tham gia; bàn, ghế; hệ thống điện, đèn chiếu sáng, đồng bộ về thiết kế, vật liệu dàn dựng)
Thời gian thực hiện hợp đồng: Tháng 05/2017.
Thời gian gửi hồ sơ: Từ 07 giờ 00, ngày 14 tháng 4 năm 2017 đến trước 07 giờ 00, ngày 05 tháng 5 năm 2017 (trong giờ hành chính).
Địa điểm nhận hồ sơ: Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đắk Lắk.
Địa chỉ: 09 Nguyễn Tất Thành, thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk.
Số điện thoại: 05003.641.888 ;  Fax: 05003.807.888
Trung tâm Xúc tiến Thương mại Đắk Lắk trân trọng kính mời các đơn vị có đủ năng lực, kinh nghiệm và quan tâm đăng ký tham dự nộp hồ sơ về địa chỉ nêu trên.
Chi tiết xin vui lòng liên hệ số điện thoại: 0981.113.246  gặp anh Huỳnh Hữu Phước

Tác giả bài viết: TTXTTM

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thị trường
Giá
Thay đổi
Giá cà phê 
Robusta
(ICE Futures EU)
1,668USD
+25USD
Arabica
(ICE Futures US)
101.70USD
-0.70USD
FOB HCM R2
1,486 USD
Trừ lùi -110USD
Giá Cà phê nội địa
Đắk Lắk
34.500-34.800VND
Lâm Đồng
33.800-34.000VND
Gia Lai
34.500-34.700VND
Đắk Nông
34.500-34.700VND
Nông sản tại tỉnh Đắk Lắk
Hồ tiêu
Đen
49.500VND/kg
Trắng
105.000VND/kg
Hạt điều chẻ thu hồi nhân
Dưới 30%
44.000VND/kg
Trên 30%
48.000VND/kg
Ca cao lên men
Cargill chưa cộng thưởng CL
43.500VND/kg
Armajaro
48.000VND/kg
Cao su mủ nước
Tại vườn 
25.0trđ/tấn
Tại nhà máy
25.5trđ/tấn
Tỷ Giá Ngoại Tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 16,733.28 16,834.29 17,018.08
CAD 17,461.89 17,620.47 17,812.85
EUR 26,308.54 26,387.70 26,622.49
GBP 29,279.73 29,486.13 29,748.50
HKD 2,925.15 2,945.77 2,989.87
JPY 205.94 208.02 212.40
SGD 16,735.99 16,853.97 17,037.98
THB 687.60 687.60 716.28
USD 23,255.00 23,255.00 23,335.00
Liên kết Website
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây