Thị trường
Giá
Thay đổi
Giá cà phê 
Cà phê Robusta
(ICE Futures EU)
1,701USD
-5USD
Cà phê Arabica
(ICE Futures US)
114.45USD
-0.75USD
FOB HCM R2
1,591USD
Trừ lùi 110USD
Giá Cà phê nội địa
Đắk Lắk
35,300-35,500VND
Lâm Đồng
34,500-34,700VND
Gia Lai
35,000-35,300VND
Đắk Nông
35,300-35,400VND
Nông sản tại tỉnh Đắk Lắk
Hồ tiêu
Đen
55,500VND/kg
Trắng
115,000VND/kg
Hạt điều
Dưới 30% thu hồi nhân A
55,500VND/kg
Trên 30% thu hồi nhân A
60,500VND/kg
Ca cao lên men
Cargill chưa cộng thưởng CL
51,000VND/kg
Armajaro
56,000VND/kg
Cao su mủ nước
Tại vườn 
26.3trđ/tấn
Tại nhà máy
26.8trđ/tấn
Tỷ Giá Ngoại Tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 16,732.00 16,833.00 17,017.06
CAD 17,054.24 17,209.12 17,397.30
EUR 26,397.71 26,477.14 26,713.18
GBP 29,969.36 30,180.62 30,449.68
HKD 2,869.58 2,889.81 2,933.12
JPY 204.26 206.32 209.62
SGD 16,702.90 16,820.64 17,004.57
THB 685.82 685.82 714.44
USD 22,810.00 22,810.00 22,880.00
Liên kết Website
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây