Thị trường
Giá
Thay đổi
Giá cà phê 
Cà phê Robusta
(ICE Futures EU)
1,790USD
-5USD
Cà phê Arabica
(ICE Futures US)
120.85USD
+0.65USD
FOB HCM R2
1,640USD
Trừ lùi 150USD
Giá Cà phê nội địa
Đắk Lắk
36,600-36,800VND
Lâm Đồng
35,600-35,800VND
Gia Lai
36,500-36,700VND
Đắk Nông
36,600-36,700VND
Nông sản tại tỉnh Đắk Lắk
Hồ tiêu
Đen
57,500VND/kg
Trắng
115,000VND/kg
Hạt điều
Dưới 30% thu hồi nhân A
55,000VND/kg
Trên 30% thu hồi nhân A
60,000VND/kg
Ca cao lên men
Cargill chưa cộng thưởng CL
53,500VND/kg
Armajaro
59,000VND/kg
Cao su mủ nước
Tại vườn (đ/độ TSC)
29.3trđ/tấn
Tại nhà máy (đ/độ TSC)
29.8trđ/tấn
Tỷ Giá Ngoại Tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,073.21 17,176.27 17,329.45
CAD 17,482.34 17,641.11 17,869.55
EUR 26,630.71 26,710.84 26,949.04
GBP 30,238.05 30,451.21 30,722.78
HKD 2,859.20 2,879.36 2,922.52
JPY 202.53 204.58 206.40
SGD 16,794.80 16,913.19 17,098.19
THB 696.65 696.65 725.72
USD 22,735.00 22,735.00 22,805.00
Liên kết Website
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây