Văn bản theo chủ đề: Văn bản pháp quy

STT Số kí hiệu Ngày ban hành Trích yếu
1 67/2017/NĐ-CP 24/05/2017 Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực dầu khí, kinh doanh xăng dầu và khí
2 08/2017/QĐ-UBND 27/02/2017 Quyết định về hỗ trợ việc áp dụng quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt trong nông nghiệp, thủy sản trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
3 3215/QĐ-UBND 30/12/2014 Quyết định Phê duyệt quy chế quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2015 – 2020
4 148/2016/NĐ-CP 03/11/2016 Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý thị trường
5 3702/QD-UBND 13/12/2016 Quyết định Ban hành kế hoạch bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu tỉnh Đắk Lắk năm 2017
6 12 /2016/QĐ-UBND 14/03/2016 Quyết định Ban hành Quy chế tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk
7 171 /2014/TT-BTC 13/11/2014 Hướng dẫn cơ chế tài chính hỗ trợ từ ngân sách nhà nước để thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại quốc gia
8 06/2017/QĐ-UBND 22/02/2017 Quyết định ban hành quy định phân cấp quản lý quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk
9 562/BCT-TTTN 18/01/2017 Công văn về việc điều hành kinh doanh xăng dầu
10 72/2010/QĐ-TTg 14/11/2010 Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại quốc gia
11 148/2016/NĐ-CP 03/11/2016 Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý thị trường
Thị trường Giá Thay đổi
London  2,143 USD +30 USD
New York 136.55 USD +1.55 USD
FOB (HCM)  2,043 USD Trừ lùi 100 USD
Đắk Lăk 45,800-46,000 VND 0
Lâm Đồng 44,900-45,100 VND 0
Gia Lai 45,700-46,000 VND 0
Đắk Nông 45,800-45,900 VND 0
Hồ tiêu đen Đắk Lắk 75,000-76,000 VND 0
Hồ tiêu trắng Đắk Lắk 115.000 VND 0
Ca cao lên men 37,000 VND 0
     
Tỷ Giá Ngoại Tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,884.46 17,992.41 18,152.90
CAD 17,859.27 18,021.46 18,255.08
EUR 26,289.90 26,369.01 26,630.46
GBP 29,241.14 29,447.27 29,709.93
HKD 2,870.23 2,890.46 2,933.79
JPY 202.18 204.22 206.04
SGD 16,499.13 16,615.44 16,797.20
THB 666.50 666.50 694.32
USD 22,690.00 22,690.00 22,760.00
Liên kết Website
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây