Văn bản theo chủ đề: Văn bản pháp quy

STT Số kí hiệu Ngày ban hành Trích yếu
1 2499/QD-UBND 08/09/2017 Quyết định công bố bộ thủ tục hành chính chuẩn hóa thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Công thương trên địa bàn tình Đắk Lắk
2 68/2017/NĐ-CP 25/05/2017 Nghị định số 68/2017/NĐ-CP của Chính phủ : Quản lý, phát triển cụm công nghiệp
3 67/2017/NĐ-CP 25/05/2017 Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực dầu khí, kinh doanh xăng dầu và khí
4 08/2017/QĐ-UBND 28/02/2017 Quyết định về hỗ trợ việc áp dụng quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt trong nông nghiệp, thủy sản trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
5 3215/QĐ-UBND 31/12/2014 Quyết định Phê duyệt quy chế quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2015 – 2020
6 148/2016/NĐ-CP 04/11/2016 Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý thị trường
7 3702/QD-UBND 14/12/2016 Quyết định Ban hành kế hoạch bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu tỉnh Đắk Lắk năm 2017
8 12 /2016/QĐ-UBND 15/03/2016 Quyết định Ban hành Quy chế tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk
9 171 /2014/TT-BTC 14/11/2014 Hướng dẫn cơ chế tài chính hỗ trợ từ ngân sách nhà nước để thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại quốc gia
10 06/2017/QĐ-UBND 23/02/2017 Quyết định ban hành quy định phân cấp quản lý quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk
11 562/BCT-TTTN 19/01/2017 Công văn về việc điều hành kinh doanh xăng dầu
12 72/2010/QĐ-TTg 15/11/2010 Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại quốc gia
13 148/2016/NĐ-CP 04/11/2016 Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý thị trường

 
Thị trường Giá Thay đổi
London 1,810 USD -14 USD
New York 122.90 USD -0.90 USD
FOB HCM T11/17 1,730 USD Trừ lùi 80 USD
Đắk Lắk 38,900 - 39,100 VND 0
Lâm Đồng 38,100 - 38,400 VND 0
Gia Lai 38,900 - 39,200 VND 0
Đắk Nông 39,000 - 39,100 VND 0
Hồ tiêu đen 75,000 - 76,000 VND 0
Hồ tiêu trắng 115,000 VND 0
Cacao lên men 42,500 VND 0
Tỷ Giá Ngoại Tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,145.15 17,248.64 17,402.50
CAD 17,603.90 17,763.77 17,994.05
EUR 26,751.49 26,831.99 27,084.58
GBP 29,881.72 30,092.37 30,360.78
HKD 2,868.20 2,888.42 2,931.72
JPY 201.41 203.44 205.36
SGD 16,684.35 16,801.96 16,985.76
THB 681.86 681.86 710.32
USD 22,690.00 22,690.00 22,760.00
Liên kết Website
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây