STT Số kí hiệu Ngày ban hành Trích yếu File đính kèm
1 67/2017/NĐ-CP 25/05/2017 Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực dầu khí, kinh doanh xăng dầu và khí
2 2284/BCT-TTTN 21/03/2017 Công văn về việc điều hành kinh doanh xăng dầu
3 430/QĐ-UBND 02/03/2017 Quyết định Thành lập Hội đồng Bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu tỉnh Đắk Lắk
4 08/2017/QĐ-UBND 28/02/2017 Quyết định về hỗ trợ việc áp dụng quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt trong nông nghiệp, thủy sản trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
5 06/2017/QĐ-UBND 23/02/2017 Quyết định ban hành quy định phân cấp quản lý quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của ngành Công Thương trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk
6 562/BCT-TTTN 19/01/2017 Công văn về việc điều hành kinh doanh xăng dầu
7 12255/BCT-TTTN 20/12/2016 Điều hành kinh doanh xăng dầu trong nước
8 3702/QD-UBND 14/12/2016 Quyết định Ban hành kế hoạch bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu tỉnh Đắk Lắk năm 2017
9 148/2016/NĐ-CP 04/11/2016 Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý thị trường
10 148/2016/NĐ-CP 04/11/2016 Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý thị trường
11 12 /2016/QĐ-UBND 15/03/2016 Quyết định Ban hành Quy chế tổ chức bình chọn sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk
12 3215/QĐ-UBND 31/12/2014 Quyết định Phê duyệt quy chế quản lý và thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2015 – 2020
13 171 /2014/TT-BTC 14/11/2014 Hướng dẫn cơ chế tài chính hỗ trợ từ ngân sách nhà nước để thực hiện Chương trình Xúc tiến thương mại quốc gia
14 72/2010/QĐ-TTg 15/11/2010 Quy chế xây dựng, quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại quốc gia
Thị trường Giá Thay đổi
London  2,014 USD -41 USD
New York 113.45 USD -5.90USD
FOB (HCM)  1,943 USD Trừ lùi 70USD
Đắk Lăk 43,700-44,000 VND 0
Lâm Đồng 42,900-43,000 VND 0
Gia Lai 43,900-44,000 VND 0
Đắk Nông 43,700-43,800 VND 0
Hồ tiêu đen Đắk Lắk 75,000-76,000 VND 0
Hồ tiêu trắng Đắk Lắk 115.000 VND 0
Ca cao lên men 36,600 VND 0
     
Tỷ Giá Ngoại Tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,023.71 17,126.47 17,279.24
CAD 16,922.27 17,075.95 17,297.31
EUR 25,222.90 25,298.80 25,549.65
GBP 28,605.67 28,807.32 29,064.27
HKD 2,872.32 2,892.57 2,935.93
JPY 201.24 203.27 205.09
SGD 16,181.52 16,295.59 16,473.86
THB 655.95 655.95 683.33
USD 22,690.00 22,690.00 22,760.00
Liên kết Website
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây