Giá cà phê ngày 19/10/2017

GIÁ CÀ PHÊ

Thứ 5 - 19/10/2017

Giá xuất khẩu f.o.b (chào bán) usd/tấn

Gửi kho (mua vào) : 42.6 => 42.8 (đ/kg)

Doanh nghiệp chào mua nhân xô (BMT)

42.7=> 42.9

   

TT mua tự do : 42.8 => 43.0 (đ/kg)

Bán R2 5% đen vỡ 44.8 => 44.9 (đ/kg) R2_5% BB 1980

HCM (chào mua): 42.9 => 43.1 (đ/kg)

Bán R1 S16_2% đen vỡ

46.1 => 46.2 (đ/kg)

R1_Scr16_2% BB 2040

HCM chào mua R1, sàng16

[43.8 => 43.9] (đ/kg)

HCM chào mua R1, sàng18

[44.0 => 44.1] (đ/kg)

 

Bán R1 S18_2% đen vỡ

46.5 => 46.6 (đ/kg)

R1_Scr18_2% BB 2055
        USD/VND 22,685+5
       

Cà phê tươi :

- Hái chín: 7500-8500 (đ/kg)

- Hái xanh: 6000-7000 (đ/kg)

        Cà phê Arabica : 2740 $/tấn (62.1 đ/kg)
    Trừ lùi R2 xô FOB HCM (T11/17) -110 (1890 $/tấn) = 42.8 đ/kg (chào mua)
    Trừ lùi R2 xô FOB HCM (T01/18) -40 (1909 $/tấn) = 43.2 đ/kg (chào mua)
    Chênh lệch Arabica T11 và Robusta T11 = 740 $/tấn (= 33.55 cent/lb)
Ghi chú: [R2 = Robusta loại 2]     [S16 = sàng hạt 16]     [BB = Tỷ lệ đen và Vỡ]     [No Black = không hạt đen]     [Wet = chế biến ướt]     [Polished = đánh bóng]

THAM KHẢO GIÁ THU MUA CÀ PHÊ NHÂN XÔ MỘT SỐ VÙNG NGUYÊN LIỆU

EaH'leo KrôngNăng BuônHồ CưMgar PhướcAn KrôngAna BMT DakMin DakRlap BìnhDương
42.7 42.7 42.8 42.8 42.6 42.6 42.9 42.7 42.6 43.1
BảoLộc DiLinh LâmHà ChưSê IaGrai ĐứcCơ ĐăkHà GiaNghĩa ĐồngNai HCM
41.9 42.1 42.0 42.9 42.8 42.6 42.7 42.8 43.0 43.2

THAM KHẢO GIÁ CHÀO F.O.B

Mã hàng Số lượng Quy cách Kỳ hạn giao Giá chào bán - 19/10/2017
Việt Nam R2 (5% BB) 96,0 (tấn) Bao đay 11/2017 -20 $/tấn so với giá Liffe T11/17
Việt Nam R1 (S16, 2% BB) 96,0 (tấn) Bao đay 11/2017 +40 $/tấn so với giá Liffe T11/17
Việt Nam R1 (S18, 2% BB) 96,0 (tấn) Bao đay 11/2017 +55 $/tấn so với giá Liffe T11/17
Việt Nam R1 (S16, 0,1% đen) 0 (tấn) Bao đay 0 0 $/tấn so với giá Liffe T11/17
Việt Nam R1 (S18, 0,1% đen) 0 (tấn) Bao đay 0 0 $/tấn so với giá Liffe T11/17
Việt Nam R1 (S16, đánh bóng) 0 (tấn) Bao đay 0 0 $/tấn so với giá Liffe T11/17
Viêt Nam R1 (S18, đánh bóng) 0 (tấn) Bao đay 0 0 $/tấn so với giá Liffe T11/17

Tuyên bố trách nhiệm : Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người dùng mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công thương sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !

Hoi dap
Idesk
Email
Chuyen doi so
ISO
LICH TIEP CONG DAN
CCHC
Đánh giá dịch vụ công
Bình chọn SẢN PHẨM CNNTTB
Tiềm năng, thế mạnh và các sản phẩm thương mại
Code Buy Transfer Sell
AUD 15,786.10 15,945.55 16,457.81
CAD 17,795.56 17,975.31 18,552.78
CNY 3,347.28 3,381.09 3,490.24
EUR 26,186.52 26,451.03 27,623.56
GBP 30,644.88 30,954.42 31,948.85
HKD 3,081.01 3,112.13 3,212.11
JPY 160.75 162.37 170.14
SGD 17,990.91 18,172.63 18,756.44
USD 24,540.00 24,570.00 24,890.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây